chiến khu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực có chiến sự, nơi diễn ra chiến tranh: Chỉ một vùng địa lý cụ thể đang xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra các hoạt động quân sự, giao tranh.
- Căn cứ địa kháng chiến: Chỉ một khu vực được xây dựng làm căn cứ, nơi đóng quân và hoạt động của lực lượng kháng chiến, thường ở vùng rừng núi hiểm trở, an toàn trước sự tấn công của đối phương. Đây còn là một đơn vị hành chính - quân sự đặc biệt trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng súng vang lên dồn dập khắp chiến khu. (Tiếng súng vang lên dồn dập khắp khu vực có chiến sự.)
- Các chiến sĩ bí mật hành quân trở về căn cứ ở chiến khu. (Các chiến sĩ bí mật hành quân trở về căn cứ ở vùng căn cứ địa kháng chiến.)
- Chiến khu Việt Bắc là cái nôi của cách mạng. (Căn cứ địa Việt Bắc là cái nôi của cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chiến khu cách mạng": Cụm từ nhấn mạnh tính chất là căn cứ địa của lực lượng cách mạng, nơi lãnh đạo cuộc kháng chiến.
- Ông kể lại những kỷ niệm sống và chiến đấu ở chiến khu cách mạng.
- "Về chiến khu": Hành động trở về căn cứ an toàn của lực lượng kháng chiến sau khi hoàn thành nhiệm vụ ở vùng địch hậu hoặc vùng tranh chấp.
- Sau trận đánh, đơn vị rút quân an toàn về chiến khu.
Biến thể và từ liên quan
- Căn cứ địa (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn đến chức năng làm nơi xuất phát, nơi đặt bộ chỉ huy của lực lượng kháng chiến.
- Vùng chiến sự (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ khu vực đang xảy ra giao tranh, có thể không phải là căn cứ của bên nào.
- An toàn khu (danh từ - ATK): Một khái niệm tương tự, chỉ khu vực đặc biệt an toàn để bảo vệ cơ quan lãnh đạo trong kháng chiến.
Từ đồng nghĩa
- Căn cứ kháng chiến: Nơi đặt bộ chỉ huy và các cơ quan đầu não của lực lượng kháng chiến.
- Vùng căn cứ: Khu vực được xây dựng làm nơi đứng chân lâu dài cho lực lượng vũ trang.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Trong văn học, sử học Việt Nam, "chiến khu" thường mang nghĩa tích cực, gắn liền với hình ảnh căn cứ địa kiên cường của quân và dân ta trong các cuộc kháng chiến.
- Nghĩa thứ hai (đơn vị hành chính kháng chiến) chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử cụ thể của cuộc kháng chiến chống Pháp (ví dụ: Chiến khu 2, Chiến khu 10).
- dt. (H. khu: khu vực) 1. Khu vực có chiến tranh: Đêm nay gió rét trăng lu, rôn nghe tiếng cuốc chiến khu phá đường (Tố-hữu) 2. Đơn vị hành chính kháng chiến của ta trong chiến tranh chống Pháp: Tỉnh Phú-thọ hồi đó thuộc chiến khu 10.